枞枞

cōng cōngtung tung

Hán Việt: tung tung · Pinyin: cōng cōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隆起貌; 高耸貌。 2.排比貌。

Cấu tạo: 樅 (tung) + 樅 (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.隆起貌; 高耸貌。 2.排比貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枞树 · 枞烯 · 枞阳 · 樅然 · 枞阳县 · 枞胺 · 枞醇 · 枞醛