樞劇 shū jù · xu kịch Hán Việt: xu kịch · Pinyin: shū jù Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 劇 (kịch)Pinyinshū jùHán Việtxu kịchCấu tạo樞 + 劇 · xu + kịch nghĩa thành phần: xu + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓机要而繁重。Tân Hoa Tự Điển 1.谓机要而繁重。