枣迳 tảo kính Hán Việt: tảo kính Tổng quan Cấu tạo: 枣 (tảo) + 迳 (kính)Hán Việttảo kínhCấu tạo枣 + 迳 · tảo + kính nghĩa thành phần: tảo + kính