棖棖 chéng chéng · tranh tranh Hán Việt: tranh tranh · Pinyin: chéng chéng Tổng quan Cấu tạo: 棖 (tranh) + 棖 (tranh)Pinyinchéng chéngHán Việttranh tranhCấu tạo棖 + 棖 · tranh + tranh nghĩa thành phần: tranh + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中取人内脏的恶鬼; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中取人内脏的恶鬼。 2.象声词。