槍疤 qiāng bā · thương ba Hán Việt: thương ba · Pinyin: qiāng bā Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 疤 (ba)Pinyinqiāng bāHán Việtthương baCấu tạo槍 + 疤 · thương + ba nghĩa thành phần: thương + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枪伤后留下的伤疤。Tân Hoa Tự Điển 1.枪伤后留下的伤疤。