梟梟

xiāo xiāo kiêu kiêu

Hán Việt: kiêu kiêu · Pinyin: xiāo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词◆喊声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词◆喊声。