梟鏡 xiāo jìng · kiêu kính Hán Việt: kiêu kính · Pinyin: xiāo jìng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 鏡 (kính)Pinyinxiāo jìngHán Việtkiêu kínhCấu tạo梟 + 鏡 · kiêu + kính nghĩa thành phần: kiêu + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枭獍"。