梟風 xiāo fēng · kiêu phong Hán Việt: kiêu phong · Pinyin: xiāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 風 (phong)Pinyinxiāo fēngHán Việtkiêu phongCấu tạo梟 + 風 · kiêu + phong nghĩa thành phần: kiêu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骁勇之风。Tân Hoa Tự Điển 1.骁勇之风。