枯聲

kū shēng khô thanh

Hán Việt: khô thanh · Pinyin: kū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khô) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓风吹枯叶之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓风吹枯叶之声。