枯树经 khô thụ kinh Hán Việt: khô thụ kinh Tổng quan khô thụ kinh (經名)佛說枯樹經,一卷。失譯。☸ Cấu tạo: 枯 (khô) + 树 (thụ) + 经 (kinh)Hán Việtkhô thụ kinhCấu tạo枯 + 树 + 经 · khô + thụ + kinh nghĩa thành phần: khô + thụ + kinh Nghĩa ViệtCihui khô thụ kinh (經名)佛說枯樹經,一卷。失譯。☸