枯煎 kū jiān · khô tiên Hán Việt: khô tiên · Pinyin: kū jiān Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 煎 (tiên)Pinyinkū jiānHán Việtkhô tiênCấu tạo枯 + 煎 · khô + tiên nghĩa thành phần: khô + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空受熬煎。Tân Hoa Tự Điển 1.空受熬煎。