枯磧 kū qì · khô thích Hán Việt: khô thích · Pinyin: kū qì Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 磧 (thích)Pinyinkū qìHán Việtkhô thíchCấu tạo枯 + 磧 · khô + thích nghĩa thành phần: khô + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木不生的沙漠。Tân Hoa Tự Điển 1.草木不生的沙漠。