枯肆 khô tứ Hán Việt: khô tứ Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 肆 (tứ)Hán Việtkhô tứCấu tạo枯 + 肆 · khô + tứ nghĩa thành phần: khô + tứ