枯肺 kū fèi · khô phế Hán Việt: khô phế · Pinyin: kū fèi Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 肺 (phế)Pinyinkū fèiHán Việtkhô phếCấu tạo枯 + 肺 · khô + phế nghĩa thành phần: khô + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓干渴的心肺。表示某种渴望。Tân Hoa Tự Điển 1.谓干渴的心肺。表示某种渴望。