枯鱣 kū zhān · khô chiên Hán Việt: khô chiên · Pinyin: kū zhān Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 鱣 (chiên)Pinyinkū zhānHán Việtkhô chiênCấu tạo枯 + 鱣 · khô + chiên nghĩa thành phần: khô + chiên