枯麥 kū mài · khô mạch Hán Việt: khô mạch · Pinyin: kū mài Tổng quan Cấu tạo: 枯 (khô) + 麥 (mạch)Pinyinkū màiHán Việtkhô mạchCấu tạo枯 + 麥 · khô + mạch nghĩa thành phần: khô + mạch