架犂

jià lí giá lê

Hán Việt: giá lê · Pinyin: jià lí

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓操犁耕作; 鸟名。以其叫声而名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓操犁耕作。 2.鸟名。以其叫声而名。