架閣

jià gé giá các

Hán Việt: giá các · Pinyin: jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: (giá) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指架阁库; 指架阁库官; 建造楼阁; 空中楼阁。比喻虚幻,乌有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指架阁库。 2.指架阁库官。 3.建造楼阁。 4.空中楼阁。比喻虚幻,乌有。