枷檔

jiā dàng gia đương

Hán Việt: gia đương · Pinyin: jiā dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 架于牛脖子上的农具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.架于牛脖子上的农具。