枷檔 jiā dàng · gia đương Hán Việt: gia đương · Pinyin: jiā dàng Tổng quan Cấu tạo: 枷 (gia) + 檔 (đương)Pinyinjiā dàngHán Việtgia đươngCấu tạo枷 + 檔 · gia + đương nghĩa thành phần: gia + đương