枷1.

Tổng quan

Cái gông bằng gỗ, đeo ở cổ tội nhân thời xưa. Cũng đọc Già — Một âm khác là Giá

Cấu tạo: 枷 (gia) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái gông bằng gỗ, đeo ở cổ tội nhân thời xưa. Cũng đọc Già — Một âm khác là Giá