枸肆

gǒu sì cẩu tứ

Hán Việt: cẩu tứ · Pinyin: gǒu sì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹勾栏。宋元时游艺场所之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹勾栏。宋元时游艺场所之称。