柁輪 duò lún · đả luân Hán Việt: đả luân · Pinyin: duò lún Tổng quan Cấu tạo: 柁 (đả) + 輪 (luân)Pinyinduò lúnHán Việtđả luânCấu tạo柁 + 輪 · đả + luân nghĩa thành phần: đả + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轮船﹑汽车等的方向盘。Tân Hoa Tự Điển 1.轮船﹑汽车等的方向盘。