柅車

nǐ chē

Pinyin: nǐ chē

Tổng quan

Cấu tạo: + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.停车。 2.谓下车到任。
  • Tân Hoa Tự Điển 停车; 谓下车到任。