柍梖

yǎng bèi

Pinyin: yǎng bèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.半檐。柍,通"央"。

Cấu tạo: 柍 + 𪱷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.半檐。柍,通"央"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梖多 · 柍1. · 柍2. · 柍桭