𪱷多

bèi duō

Pinyin: bèi duō

Tổng quan

ên một giống cây lớn, gỗ tốt. bái đa bái đa ☆Tên một giống cây lớn, gỗ tốt. bái đa (植物)木名。出摩伽佗國。長六七丈,經冬不凋,取其皮書之,本作貝,俗作梖。見酉陽雜俎。按貝葉,漚之似紗縠,可用以寫經。☸

Cấu tạo: 𪱷 + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên một giống cây lớn, gỗ tốt. bái đa bái đa ☆Tên một giống cây lớn, gỗ tốt. bái đa (植物)木名。出摩伽佗國。長六七丈,經冬不凋,取其皮書之,本作貝,俗作梖。見酉陽雜俎。按貝葉,漚之似紗縠,可用以寫經。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语pattra的音译字。即贝叶树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语pattra的音译字。即贝叶树。