梖多

bèi duōVỐI ĐA

Hán Việt: VỐI ĐA · Pinyin: bèi duō

Tổng quan

Tên một giống cây lớn, gỗ tốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.梵语pattra的音译字。即贝叶树。

Cấu tạo: 𪱷 + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên cây
  • Tần suất từ Tên một giống cây lớn, gỗ tốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语pattra的音译字。即贝叶树。

Từ liên quan

Gần nghĩa

多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏 · 多云