柏涂 bách đồ Hán Việt: bách đồ Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 涂 (đồ)Hán Việtbách đồCấu tạo柏 + 涂 · bách + đồ nghĩa thành phần: bách + đồ