柏车 bách xa Hán Việt: bách xa Tổng quan oại xe lớn. bách xa bách xa ☆Loại xe lớn. Cấu tạo: 柏 (bách) + 车 (xa)Hán Việtbách xaCấu tạo柏 + 车 · bách + xa nghĩa thành phần: bách + xa Nghĩa ViệtCihui oại xe lớn. bách xa bách xa ☆Loại xe lớn.