某.

Tổng quan

đại danh từ, (phương ngữ) một cái gì (somewhat (viết tắt))

Cấu tạo: 某 (mỗ) + .

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nào đó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi some.. or other

Từ liên quan

Gần nghĩa

某事 · 某些 · 某人 · 某地 · 某处 · 某时 · 某某 · 某物