某.

Tổng quan

đại danh từ, (phương ngữ) một cái gì (somewhat (viết tắt))

Cấu tạo: (mỗ) + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại danh từ, (phương ngữ) một cái gì (somewhat (viết tắt))