柑子

gān zicam tử

Hán Việt: cam tử · Pinyin: gān zi

Tổng quan

cây cam; quả cam

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉柑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

芸香料柑橘、柑桔類的果實。供食用,種類很多。

Cấu tạo: 柑 (cam) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả cam
  • VietPhrases quả cam
  • Tần suất từ cây cam; quả cam; quả cam
  • Biên soạn 柑子 gānzi n. mandarin orange M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 芸香料柑橘、柑桔類的果實。供食用,種類很多。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉柑。

Eng

  • Cihui 柑子 gānzi n. mandarin orange M:ge/²zhī
  • Tần suất từ 柑子 gānzi n. mandarin orange M:ge/²zhī

Đức

  • Handedict Mandarine (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿