柑橘属 gān jú shǔ·cam quất chúc Hán Việt: cam quất chúc · Pinyin: gān jú shǔ Tổng quan Cấu tạo: 柑 (cam) + 橘 (quất) + 屬 (chúc)Pinyingān jú shǔHán Việtcam quất chúcTừ loạidanhCấu tạo柑 + 橘 + 屬 · cam + quất + chúc nghĩa thành phần: cam + quất + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi Cam chanhĐứcHandedict Zitruspflanzen (lat: Citrus) (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa柑橘业 · 柑橘酱 · 柑橘 · 柑橘/桔