柑馬 gān mǎ · cam mã Hán Việt: cam mã · Pinyin: gān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 柑 (cam) + 馬 (mã)Pinyingān mǎHán Việtcam mãCấu tạo柑 + 馬 · cam + mã nghĩa thành phần: cam + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以木置马口中,不令食。Tân Hoa Tự Điển 1.以木置马口中,不令食。