染愛 rǎn ài · nhiễm ái Hán Việt: nhiễm ái · Pinyin: rǎn ài Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 愛 (ái)Pinyinrǎn àiHán Việtnhiễm áiCấu tạo染 + 愛 · nhiễm + ái nghĩa thành phần: nhiễm + ái Nghĩa ViệtCihui nhiễm ái (術語)於情欲之境浸染愛著,貪欲之煩惱也。智度論十七曰:「我得涅槃味,不樂處染愛。」☸