染潔 rǎn jié · nhiễm khiết Hán Việt: nhiễm khiết · Pinyin: rǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 潔 (khiết)Pinyinrǎn jiéHán Việtnhiễm khiếtCấu tạo染 + 潔 · nhiễm + khiết nghĩa thành phần: nhiễm + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓操行受污染。Tân Hoa Tự Điển 1.谓操行受污染。