染濡 rǎn rú · nhiễm nhu Hán Việt: nhiễm nhu · Pinyin: rǎn rú Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 濡 (nhu)Pinyinrǎn rúHán Việtnhiễm nhuCấu tạo染 + 濡 · nhiễm + nhu nghĩa thành phần: nhiễm + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染笔润纸。指作诗﹑写字﹑绘画等。Tân Hoa Tự Điển 1.染笔润纸。指作诗﹑写字﹑绘画等。