染愛

rǎn ài nhiễm ái

Hán Việt: nhiễm ái · Pinyin: rǎn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贪爱女色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贪爱女色。