柔麗

róu lì nhu lệ

Hán Việt: nhu lệ · Pinyin: róu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温柔美丽; 婉柔清丽。多指诗词风格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温柔美丽。 2.婉柔清丽。多指诗词风格。

Eng

  • Cihui 柔麗 róulì v.p. soft and beautiful