柔声
nhu thanh
Hán Việt: nhu thanh · Pinyin: róu shēng
Tổng quan
nhu thanh: ôn nhu; ôn nhu
1.柔和婉悦之声。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giọng nhẹ
- VietPhrases ôn nhu
- Biên soạn soft voice
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.柔和婉悦之声。
Eng
- Cihui 柔聲 óushēng* n. soft voice
Hán Việt: nhu thanh · Pinyin: róu shēng
nhu thanh: ôn nhu; ôn nhu
1.柔和婉悦之声。