柔聲
nhu thanh
Hán Việt: nhu thanh · Pinyin: róu shēng
Tổng quan
ôn nhu
Nghĩa
Việt
- Cihui ôn nhu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔和婉悦之声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柔和婉悦之声。
Eng
- Cihui 柔聲 óushēng* n. soft voice
Hán Việt: nhu thanh · Pinyin: róu shēng
ôn nhu