柔武 róu wǔ · nhu võ Hán Việt: nhu võ · Pinyin: róu wǔ Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 武 (võ)Pinyinróu wǔHán Việtnhu võCấu tạo柔 + 武 · nhu + võ nghĩa thành phần: nhu + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用怀柔之策收取征战之功。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用怀柔之策收取征战之功。