柔緩 róu huǎn · nhu hoãn Hán Việt: nhu hoãn · Pinyin: róu huǎn Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 緩 (hoãn)Pinyinróu huǎnHán Việtnhu hoãnCấu tạo柔 + 緩 · nhu + hoãn nghĩa thành phần: nhu + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和宽厚; 柔和缓曼。Tân Hoa Tự Điển 1.温和宽厚。 2.柔和缓曼。