柔聲 róu shēng · nhu thanh Hán Việt: nhu thanh · Pinyin: róu shēng Tổng quan ôn nhu Cấu tạo: 柔 (nhu) + 聲 (thanh)Pinyinróu shēngHán Việtnhu thanhCấu tạo柔 + 聲 · nhu + thanh nghĩa thành phần: nhu + thanh Nghĩa ViệtCihui ôn nhuEngCihui 柔聲 óushēng* n. soft voice