柔茂 róu mào · nhu mậu Hán Việt: nhu mậu · Pinyin: róu mào Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 茂 (mậu)Pinyinróu màoHán Việtnhu mậuCấu tạo柔 + 茂 · nhu + mậu nghĩa thành phần: nhu + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指初生茂盛的草木; 柔嫩而繁茂。Tân Hoa Tự Điển 1.指初生茂盛的草木。 2.柔嫩而繁茂。