柔風 róu fēng · nhu phong Hán Việt: nhu phong · Pinyin: róu fēng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 風 (phong)Pinyinróu fēngHán Việtnhu phongCấu tạo柔 + 風 · nhu + phong nghĩa thành phần: nhu + phong Nghĩa EngCihui 柔風 óufēng n. gentle breeze