柔風 róu fēng · nhu phong Hán Việt: nhu phong · Pinyin: róu fēng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 風 (phong)Pinyinróu fēngHán Việtnhu phongCấu tạo柔 + 風 · nhu + phong nghĩa thành phần: nhu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和风;春风。Tân Hoa Tự Điển 1.和风;春风。EngCihui 柔風 óufēng n. gentle breeze