柘酱
chá tương
Hán Việt: chá tương
Tổng quan
ước mía, ép từ cây mía. chạ tương chạ tương ☆Nước mía, ép từ cây mía.
Nghĩa
Việt
- Cihui ước mía, ép từ cây mía. chạ tương chạ tương ☆Nước mía, ép từ cây mía.
Hán Việt: chá tương
ước mía, ép từ cây mía. chạ tương chạ tương ☆Nước mía, ép từ cây mía.