柘醬

chá tương

Hán Việt: chá tương

Tổng quan

Nước mía, ép từ cây mía

Cấu tạo: 柘 (chá) + 酱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước mía

Từ liên quan

Gần nghĩa

柘丝 · 柘城 · 柘弓 · 柘弹 · 柘树 · 柘榴 · 柘浆 · 柘砚