柙牀 xiá chuáng · hiệp sàng Hán Việt: hiệp sàng · Pinyin: xiá chuáng Tổng quan Cấu tạo: 柙 (hiệp) + 牀 (sàng)Pinyinxiá chuángHán Việthiệp sàngCấu tạo柙 + 牀 · hiệp + sàng nghĩa thành phần: hiệp + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重犯所睡的囚床。扣其手脚,使之不能转动。Tân Hoa Tự Điển 1.重犯所睡的囚床。扣其手脚,使之不能转动。