柚1.

Tổng quan

[hvdtd] húc gỗ tròn để xoay, để lăn, để cán

Cấu tạo: 柚 (dữu) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác húc gỗ tròn để xoay, để lăn, để cán