檸檬鹽 nịnh mông diêm Hán Việt: nịnh mông diêm Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 鹽 (diêm)Hán Việtnịnh mông diêmCấu tạo檸 + 檬 + 鹽 · nịnh + mông + diêm nghĩa thành phần: nịnh + mông + diêm Nghĩa EngCihui salacetos