查奪

chá duó tra đoạt

Hán Việt: tra đoạt · Pinyin: chá duó

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考查定夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考查定夺。