查奪 chá duó · tra đoạt Hán Việt: tra đoạt · Pinyin: chá duó Tổng quan Cấu tạo: 查 (tra) + 奪 (đoạt)Pinyinchá duóHán Việttra đoạtCấu tạo查 + 奪 · tra + đoạt nghĩa thành phần: tra + đoạt